Nghĩa chính
- Euphemism for shit.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| know shit from Shinolađộng từ | động từ | Có mức độ thông minh hoặc ý thức chung cơ bản nhất |
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| know shit from Shinolađộng từ | động từ | Có mức độ thông minh hoặc ý thức chung cơ bản nhất |