-ola
hậu tố
Nghĩa chính
- Dùng để tạo thành tên của một số công ty thương mại và sản phẩmhậu tốUsed to form the names of several commercial companies and products.
- Dùng để hình thành các thuật ngữ mang tính miệt thị liên quan đến hối lộ thương mạihậu tốUsed to form pejorative terms associated with commercial bribery.
- Dùng để tạo thành các từ hài hước và miệt thịhậu tốUsed to form humorous and pejorative words.
- Dùng để tạo thành các từ liên quan đến dầu hoặc dầuhậu tốUsed to form words relating to oil or oiliness
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yoshkar-Oladanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ đô và thành phố lớn nhất Mari El, Nga |
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Latinh-ola
hậu tố
- từ tiếng Latinholeum“oil, olive oil”