Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sheri
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Sherry
danh từ riêng
A female given name, variant of Sherry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sheri
sheri
ff
Quận trưởng
danh từ, động từ
B1
Sheri
dan
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
Sheri
f
Một họ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
Sheri
ngham
Thị trấn ven biển và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Bắc Norfolk, Norfolk, Anh (OS lưới ref TG1543)
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Thổ Ottoman
شرع
şerʿ, şeriʿ
từ tiếng Ả Rập
شَرْع
šarʕ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ