Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Khu phố ở Miami, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA neighbourhood of Miami, Florida, United States.
- Thành phố ở Quận Fremont và Quận Page, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Fremont County and Page County, Iowa, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số tại Giáo xứ East Baton Rouge, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in East Baton Rouge Parish, Louisiana, United States.
- Cộng đồng ở East Fishkill, Quận Dutchess, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA community in East Fishkill, Dutchess County, New York, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shenandoah bearddanh từ | danh từ | Bộ râu mọc đầy và dài đến quai hàm và cằm, chạm vào tóc mai, còn phần tóc phía trên miệng được cạo đi |
| Shenandoah Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Woodstock |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Quận của Quận Schuylkill
- Quận của Quận Schuylkill, Pennsylvania, Hoa KỳA borough of Schuylkill County, Pennsylvania, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Oneidaoskanu꞉tú“deer”
Ví dụ
- , , , .
- , .
- .