Dịch

Shenandoah

danh từ riêng (proper noun)
/ˌʃɛnənˈdoʊ/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Khu phố ở Miami, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA neighbourhood of Miami, Florida, United States.
  2. Thành phố ở Quận Fremont và Quận Page, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Fremont County and Page County, Iowa, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số tại Giáo xứ East Baton Rouge, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in East Baton Rouge Parish, Louisiana, United States.
  4. Cộng đồng ở East Fishkill, Quận Dutchess, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA community in East Fishkill, Dutchess County, New York, United States.

Cụm từ (phrase)

Shenandoah bearddanh từBộ râu mọc đầy và dài đến quai hàm và cằm, chạm vào tóc mai, còn phần tóc phía trên miệng được cạo đi
Shenandoah Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Woodstock

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Quận của Quận Schuylkill
  1. Quận của Quận Schuylkill, Pennsylvania, Hoa KỳA borough of Schuylkill County, Pennsylvania, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Oneidaoskanu꞉tú“deer”

Ví dụ

  • , , , .
  • , .
  • .

AI