Dịch

Shema

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố trung tâm về đức tin của đạo Do Thái, được người Do Thái tôn giáo đọc ít nhất hai lần mỗi ngàydanh từ riêngThe central declaration of faith of Judaism, recited at least twice daily by religious Jews.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Kriat Shemadanh từViệc trì tụng Shema

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiשְׁמַע

Ví dụ

  • ,

AI