Shema
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tuyên bố trung tâm về đức tin của đạo Do Thái, được người Do Thái tôn giáo đọc ít nhất hai lần mỗi ngàydanh từ riêngThe central declaration of faith of Judaism, recited at least twice daily by religious Jews.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kriat Shemadanh từ | danh từ | Việc trì tụng Shema |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiשְׁמַע
Họ từ (word family)
cùng gốc ShemaVí dụ
- ,