shemaya
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài cá thuộc chi Alburnusdanh từAny of certain fishes in the genus Alburnus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shemayaDạng gốc (base form)
- shemayasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Manyas shemayadanh từ | danh từ | Alburnus carinatus, một loài cá họ cá chép |
| Caspian shemayadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Danube bleak |