Dịch

shemaya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài cá thuộc chi Alburnusdanh từAny of certain fishes in the genus Alburnus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shemayaDạng gốc (base form)
  2. shemayasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Manyas shemayadanh từAlburnus carinatus, một loài cá họ cá chép
Caspian shemayadanh từĐồng nghĩa với Danube bleak

AI