Dịch

Shek

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShekDạng gốc (base form)
  2. SheksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Shek Odanh từ riêngNgôi làng ở quận phía Nam, Hồng Kông
Shek Pai Wandanh từ riêngKhu vực của Aberdeen, quận phía Nam, Hồng Kông
Shek Ngau Chaudanh từ riêngHòn đảo của Hồng Kông
Shek Tong Tsuidanh từ riêngKhu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kông

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông石sek⁶

Ví dụ

  • , . 76,000 , , .

AI