Shek
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShekDạng gốc (base form)
- SheksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shek Odanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở quận phía Nam, Hồng Kông |
| Shek Pai Wandanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của Aberdeen, quận phía Nam, Hồng Kông |
| Shek Ngau Chaudanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Hồng Kông |
| Shek Tong Tsuidanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kông |
Họ từ (word family)
cùng gốc ShekNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông石sek⁶
Ví dụ
- , . 76,000 , , .