Dịch

Shek O

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở quận phía Nam, Hồng Kôngdanh từ riêngA village in Southern district, Hong Kong.
  2. Khu vực của quận phía Nam, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Southern district, Hong Kong.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông石澳sek⁶ ou³

Ví dụ

  • . , .
  • , , . , , , , , , , , .
  • , , .

AI