Sheer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SheerDạng gốc (base form)
- SheersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sheer hulkCon tàu cũ đã mất cột buồm với một đôi chân cắt được gắn trên đó để làm cột buồm cho tàuplank-sheerLớp ván được đặt nằm ngang trên đầu gỗ của khung tàubreak sheerĐi chệch khỏi hướng tuyệt đối và có nguy cơ làm bẩn mỏ neosheer-to-waistCủa quần bó hoặc quần tất, có cùng độ dày (độ dày) ở phần trên hoặc quần lót như ở chân, tạo hiệu ứng xuyên thấu hơn cho đến tận cạp quầnSheer ThursdayĐồng nghĩa với Maundy Thursdaysheer dropVách đứng
Họ từ (word family)
cùng gốc SheerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha