Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sheer Thursday
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Maundy Thursday
danh từ riêng
Synonym of Maundy Thursday.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Maundy Thursday
AI
1
Đồng nghĩa với Maundy Thursday
1
Đồng nghĩa với Maundy Thursday
1
Đồng nghĩa với Maundy Thursday