Dịch

sheer off

cụm từ (phrase)
UK/ˈʃɪj.ə ˈɒf/US/ˈʃɪɚ ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)cụm từ

AI