Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shaking Quaker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
eɪ
k
ɪ
ŋ
ˈ
k
w
eɪ
k
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Shaker
danh từ
Synonym of Shaker (“member of Christian sect”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Shaking Quaker
Dạng gốc
(base form)
Shaking Quaker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Shaker
AI
1
Đồng nghĩa với Shaker
1
Đồng nghĩa với Shaker
1
Đồng nghĩa với Shaker