Sensurround
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quy trình âm thanh dành cho phim ảnh sử dụng âm thanh tần số thấp để tạo ra cảm giác vật lý cho khán giảdanh từ riêngAn audio process for motion pictures using low-frequency sound to produce physical sensations in an audience.
Ví dụ
- .
- , , , , ?