Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sena
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được sử dụng ở Malawi, Mozambique và Zimbabwe
danh từ riêng
A language spoken in Malawi, Mozambique, and Zimbabwe.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sena
sena
te
Thượng nghị viện
danh từ
A1
sena
tor
Thượng nghị sĩ
danh từ
B2
sena
tors
Số nhiều của senator
danh từ
B1
sena
torial
Thuộc thượng nghị sĩ
tính từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Ngôn ngữ được sử dụng ở Malawi
1
Ngôn ngữ được sử dụng ở Malawi
1
Ngôn ngữ được sử dụng ở Malawi