Seeds
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mô hình Seedsdanh từ riêngA Life-like cellular automaton with the rule B2/S.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sow the seeds ofđộng từ | động từ | Thực hiện một hành động nhất định mà cuối cùng sẽ mang lại một kết quả cụ thể |
| sow seeds | Gieo hạt giống | |
| chia seeds | Hạt chia | |
| bird seeds | Hạt cho chim | |
| plant seeds | Gieo hạt | |
| melon seeds | Hạt dưa | |
| sesame seeds | Hạt vừng | |
| scatter seeds | Gieo hạt |