Dịch

Seawaymax

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đối với tàu hàng: tuân thủ các quy định về chiều rộng, chiều dài và mớn nước tối đa cho phép đi qua tuyến đường biển St. Lawrencetính từkhông so sánh (not comparable)Of a freight ship: conforming to the regulations concerning maximum permitted beam, length, and draft allowed to pass through the St. Lawrence Seaway.

Nguồn gốc (etymology)

AI