-max
hậu tố
Nghĩa chính
- Biểu thị kích thước tối đa của tàu có thể đi qua kênh nhất địnhhậu tốDenotes maximum dimensions of a vessel that can travel through the given canal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Q-maxtính từ | tính từ | Đối với tàu hàng: tuân thủ các quy định về chiều rộng, chiều dài và mớn nước tối đa cho phép cập cảng khí hóa lỏng tại Qatar |
| -maxxhậu tố | hậu tố | Động từ hình thức biểu thị sự nâng cao hoặc cải tiến, với mục tiêu "tối đa hóa" sự hấp dẫn, hấp dẫn hoặc giá trị thị trường tình dục của một người |