Seaview
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ngôi làng ở giáo xứ Nettlestone và Seaview, phía đông bắc Isle of Wight, Anh (OS lưới ref SZ6291)danh từ riêngA village in Nettlestone and Seaview parish, north-east Isle of Wight, England (OS grid ref SZ6291).
- Khu phố ở Saint John, Quận Saint John, New Brunswick, Canadadanh từ riêngA neighbourhood within Saint John, Saint John County, New Brunswick, Canada.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Hawaii, Hawaiidanh từ riêngA census-designated place in Hawaii County, Hawaii.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Northampton, Virginiadanh từ riêngAn unincorporated community in Northampton County, Virginia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SeaviewDạng gốc (base form)
- seaviewsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Seaviewdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Port Macquarie-Hastings, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Nettlestone and Seaviewdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở phía đông bắc Đảo Wight, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pacific
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pacific, WashingtonAn unincorporated community in Pacific County, Washington.