Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SearleDạng gốc (base form)
- SearlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Searles Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc SearleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha