Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scythianization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình Scythian hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of Scythianizing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scythianization
Dạng gốc
(base form)
Scythianization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Scythian
+
-ization
AI
1
Quá trình Scythian hóa
1
Quá trình Scythian hóa
1
Quá trình Scythian hóa