Dịch

Scranton

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈskɹæntən/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Lackawanna, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Lackawanna County, Pennsylvania, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScrantonDạng gốc (base form)
  2. ScrantonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” $5 7 .
  • , , , , , .
  • Biden’s , , .

AI