Scotti
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScottiDạng gốc (base form)
- ScottisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scottish acredanh từ | danh từ | Đơn vị đo lường trước đây được sử dụng ở Scotland, tương đương với khoảng 1,25 mẫu Anh |
| Scottish Folddanh từ | danh từ | Giống mèo nhà có đôi tai cụp xuống phía trước đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc ScottiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha