Dịch

Scotti

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScottiDạng gốc (base form)
  2. ScottisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Scottish acredanh từĐơn vị đo lường trước đây được sử dụng ở Scotland, tương đương với khoảng 1,25 mẫu Anh
Scottish Folddanh từGiống mèo nhà có đôi tai cụp xuống phía trước đầu

AI