Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Schumacher
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Schumacher
Schumacher
ian
Liên quan đến E. F. Schumacher (1911–1977), nhà kinh tế và nhà thống kê có ảnh hưởng
tính từ
schumacher
ite
Khoáng chất triclinic-pinacoidal có chứa asen, bismuth, hydro, oxy, phốt pho và vanadi
danh từ
Schu
ey
Biệt hiệu; dạng giảm nhẹ của Schumacher
danh từ riêng
Ví dụ
The
F
1
champion
Michael
Schumacher
sustained
a
serious
head
injury
.
Michael
Schumacher
is
in
critical
condition
.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Đức
Schumacher
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ