Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Schuey
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biệt hiệu; dạng giảm nhẹ của Schumacher
danh từ riêng
A nickname; diminutive of Schumacher.
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
Schumacher
AI
1
Biệt hiệu
1
Biệt hiệu
1
Biệt hiệu