Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saxon blue
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
k
s
ə
n
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Dung dịch chàm trong axit sulfuric đậm đặc, dùng làm thuốc nhuộm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A solution of indigo in concentrated sulphuric acid, used as a dye
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
and E132 in the EU
FD&C Blue #2 in the US
Großenhainer Blau
Hayner Blau
indigo carmine
Saxony blue
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
saxe blue
AI
1
dùng làm thuốc nhuộm
1
dùng làm thuốc nhuộm
1
dùng làm thuốc nhuộm