Dịch

Saxon blue

danh từ (noun)
US/ˈsæksən ˈblu/

Nghĩa chính

  1. Dung dịch chàm trong axit sulfuric đậm đặc, dùng làm thuốc nhuộmdanh từkhông đếm được (uncountable)A solution of indigo in concentrated sulphuric acid, used as a dye

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI