Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indigo carmine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
n
.
d
ɪ
ˌ
ɡ
əʊ
ˈ
k
ɑː
m
aɪ
n
/
US
/ˈ
ɪ
n
d
ɪ
ˌ
ɡ
oʊ
ˈ
k
ɑ
ɹ
m
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với indigotin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of indigotin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
indigotin
AI
1
Đồng nghĩa với indigotin
1
Đồng nghĩa với indigotin
1
Đồng nghĩa với indigotin