Dịch

Savior

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chúa Giêsu Kitôdanh từ riêngJesus Christ
  2. Tên nam từ tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from English.

Cụm từ (phrase)

white saviordanh từNgười da trắng được miêu tả là người giải phóng, giải cứu hoặc nâng đỡ những người không phải da trắng
savior complexdanh từĐồng nghĩa với messiah complex
act as saviorĐóng vai trò cứu tinh
savior siblingCon cứu tinh
national saviorCứu tinh của dân tộc
jesus the saviorChúa Giê-su, Đấng Cứu độ

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên gọi nữ từ tiếng Anh
  1. A female given name from English.

Họ từ (word family)

cùng gốc Savior

Ví dụ

  • .Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi.
  • , , .
  • , . , , .

AI