Saud
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Barangay ở Badoc, Ilocos Norte, Philippinesdanh từ riêngA barangay of Badoc, Ilocos Norte, Philippines.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saudi riyal | Đồng riyal ả rập xê út | |
| Saudi Arabiadanh từ riêng | danh từ riêng | A-rập Xê-út, Ả-rập Xau-đi, Ả Rập Xê Út |
| saudi regime | Chính quyền ả rập xê út | |
| Saudi Arabiandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người đến từ Ả Rập Saudi hoặc người gốc Ả Rập Saudi |
| saudi national | Công dân ả rập xê út | |
| Saudi champagnedanh từ | danh từ | Hỗn hợp nước soda và nước táo |
Họ từ (word family)
cùng gốc SaudNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpسُعُودsuʕūd