Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saudi champagne
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɔ
d
i
ʃ
æ
m
ˈ
p
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp nước soda và nước táo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of soda water and apple juice.
AI
1
Hỗn hợp nước soda và nước táo
1
Hỗn hợp nước soda và nước táo
1
Hỗn hợp nước soda và nước táo