Dịch

Saudia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty vận tải hàng không của Ả Rập Saudi, trước đây gọi là "Hãng hàng không Ả Rập Saudi"danh từ riêngAn airline transport company of Saudi Arabia, formerly known as "Saudi Arabian Airlines".

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpالسُّعُودِيَّةas-suʕūdiyya

Ví dụ

  • Sudan’s .

AI