Dịch

Sarkozy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ Sarkozydanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SarkozyDạng gốc (base form)
  2. SarkozysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ Sarkozy
  1. A surname from Hungarian.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng HungarySárközy“from Sárköz”

Ví dụ

  • -20 , -7 Japan’s .
  • .
  • Sarkozy’s “” ; [. . .]

AI