Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sarkozyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách của Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The policies of French President Nicolas Sarkozy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Sarkozyist
Sarkozist
Nguồn gốc
(etymology)
Sarkozy
+
-ism
từ tiếng Pháp
sarkozysme
AI
1
Chính sách của Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy
1
Chính sách của Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy
1
Chính sách của Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy