Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Sardonian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mỉa mai
tính từ
Sardonic.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
sardonius
từ tiếng Hy Lạp cổ
Σαρδόνιος
Sardónios
“Sardinian”
Ví dụ
He
gan
with
guilefull
words
her
to
perswade
/
To
banish
feare
;
and
,
with
Sardonian
smyle
/
Laughing
on
her
,
his
false
intent
to
shade
,
/
Gan
forth
to
lay
his
bayte
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
irónico
Mỉa mai, châm biếm
sarcástico
Châm biếm, mỉa mai
burlón
Chế giễu, mỉa mai, giễu cợt
AI
1
Mỉa mai
1
Mỉa mai
1
Mỉa mai