irónico
B2tính từ (adjective)
/iˈɾoniko/nguồn
Nghĩa chính
- Mỉa mai, châm biếmtính từironic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irónico comentario | Chưa có nghĩa | |
| irónico gesto | Chưa có nghĩa | |
| irónico mensaje | Chưa có nghĩa | |
| irónico resultado | Chưa có nghĩa | |
| irónico tono | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc irónicoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ « »?Bạn không thấy cụm từ Guerra Santa thật mỉa mai sao?
- ¿ , " "?Bạn không thấy tên này, Guerra Santa, thật mỉa mai sao?
- .Những bình luận mỉa mai của anh ấy không nhằm vào bạn.