Dịch

irónico

B2tính từ (adjective)
/iˈɾoniko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mỉa mai, châm biếmtính từironic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irónicoDạng gốc (base form)
  2. irónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. irónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. irónicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

irónico comentarioChưa có nghĩa
irónico gestoChưa có nghĩa
irónico mensajeChưa có nghĩa
irónico resultadoChưa có nghĩa
irónico tonoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc irónico
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ « »?Bạn không thấy cụm từ Guerra Santa thật mỉa mai sao?
  • ¿ , " "?Bạn không thấy tên này, Guerra Santa, thật mỉa mai sao?
  • .Những bình luận mỉa mai của anh ấy không nhằm vào bạn.

AI