Saraceni
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SaraceniDạng gốc (base form)
- SaracenisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saracenic ointmentdanh từ | danh từ | Hỗn hợp thủy ngân, nhiều loại thảo mộc và chất béo, ban đầu được sử dụng để điều trị bệnh phong, sau đó được áp dụng cho các trường hợp mắc bệnh giang mai |
Họ từ (word family)
cùng gốc SaraceniNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝSaraceni