Dịch

Saraceni

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SaraceniDạng gốc (base form)
  2. SaracenisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saracenic ointmentdanh từHỗn hợp thủy ngân, nhiều loại thảo mộc và chất béo, ban đầu được sử dụng để điều trị bệnh phong, sau đó được áp dụng cho các trường hợp mắc bệnh giang mai

AI