Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saracenism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những thói quen hay tín ngưỡng của người Saracen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The habits or beliefs of the Saracen people.
Nguồn gốc
(etymology)
Saracen
+
-ism
AI
1
Những thói quen hay tín ngưỡng của người Saracen
1
Những thói quen hay tín ngưỡng của người Saracen
1
Những thói quen hay tín ngưỡng của người Saracen