Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sandwicher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của Quần đảo Sandwich
danh từ
An inhabitant of the Sandwich Islands.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sandwicher
Dạng gốc
(base form)
Sandwicher
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sandwicher
sandwicher
y
Quán bánh sandwich, cửa hàng bánh sandwich
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Sandwich
+
-er
AI
1
Cư dân của Quần đảo Sandwich
1
Cư dân của Quần đảo Sandwich
1
Cư dân của Quần đảo Sandwich