Sanctus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Lời cầu nguyện trong phụng vụ Kitô giáo, bắt đầu bằng “Thánh, thánh, thánh…” và thường được nói hoặc hát như một bài thánh ca ngay trước câu anaphoradanh từ riêngA prayer in Christian liturgy, beginning “Holy, holy, holy …” and typically said or sung as a hymn shortly before the anaphora.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sanctus belldanh từ | danh từ | Chiếc chuông thiêng |
| black sanctusdanh từ | danh từ | Sự nhại lại tục tĩu hoặc báng bổ của một bài thánh ca |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsānctus“holy”
Cùng gốc (doublet)saint