Dịch

Sanctus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lời cầu nguyện trong phụng vụ Kitô giáo, bắt đầu bằng “Thánh, thánh, thánh…” và thường được nói hoặc hát như một bài thánh ca ngay trước câu anaphoradanh từ riêngA prayer in Christian liturgy, beginning “Holy, holy, holy …” and typically said or sung as a hymn shortly before the anaphora.

Cụm từ (phrase)

sanctus belldanh từChiếc chuông thiêng
black sanctusdanh từSự nhại lại tục tĩu hoặc báng bổ của một bài thánh ca

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsānctus“holy”

Cùng gốc (doublet)saint

AI