black sanctus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhại lại tục tĩu hoặc báng bổ của một bài thánh cadanh từA profane or blasphemous parody of a hymn.
- Những từ ngữ gay gắt, đặc biệt là những lời tục tĩu hoặc những tiếng ồn khác; một tạp âmdanh từHarsh words, especially profanities, or other dissonant noises; a cacophony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black sanctusDạng gốc (base form)
- black sanctusesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- knewe , / , .
- / .