Dịch

black sanctus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhại lại tục tĩu hoặc báng bổ của một bài thánh cadanh từA profane or blasphemous parody of a hymn.
  2. Những từ ngữ gay gắt, đặc biệt là những lời tục tĩu hoặc những tiếng ồn khác; một tạp âmdanh từHarsh words, especially profanities, or other dissonant noises; a cacophony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black sanctusDạng gốc (base form)
  2. black sanctusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • knewe , / , .
  • / .

AI