Dịch

San Carlos

danh từ riêng (proper noun)
UK/sæn ˈkɑː.lɒs/US/sæn ˈkɑɹ.lɔs/

Nghĩa chính

Thêm 33 nghĩa
  1. Xã và thành phố ở Chiledanh từ riêngA commune and city in Chile.
  2. Tỉnh cũ của Chiledanh từ riêngA former department of Chile.
  3. Thị trấn ở tỉnh Morazán, El Salvadordanh từ riêngA town in Morazán department, El Salvador.
  4. Thành phố ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in San Mateo County, California, United States.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

San Carlos de Barilochedanh từ riêngThành phố thuộc tỉnh Bariloche, tỉnh Río Negro, Argentina

33 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 33
Thị trấn ở quận Gila
  1. Thị trấn ở quận Gila, Arizona, Hoa KỳA town in Gila County, Arizona, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSan Carlos“Saint Charles”

AI