Nghĩa chính
Thêm 33 nghĩa- Xã và thành phố ở Chiledanh từ riêngA commune and city in Chile.
- Tỉnh cũ của Chiledanh từ riêngA former department of Chile.
- Thị trấn ở tỉnh Morazán, El Salvadordanh từ riêngA town in Morazán department, El Salvador.
- Thành phố ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in San Mateo County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Carlos de Barilochedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố thuộc tỉnh Bariloche, tỉnh Río Negro, Argentina |
33 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 33
Thị trấn ở quận Gila
- Thị trấn ở quận Gila, Arizona, Hoa KỳA town in Gila County, Arizona, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaSan Carlos“Saint Charles”