Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sampsonian
danh từ
(noun)
UK
/
s
æ
m
p
ˈ
s
əʊ
.
n
i
.
ə
n
/
US
/
s
æ
m
p
ˈ
s
oʊ
.
n
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Quận Sampson, Bắc Carolina
danh từ
A native or inhabitant of Sampson County, North Carolina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sampsonian
Dạng gốc
(base form)
Sampsonian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Sampson
+
-ian
AI
1
Bắc Carolina
1
Bắc Carolina
1
Bắc Carolina