Salomon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Salomon Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đảo san hô nhỏ của Quần đảo Chagos, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha