Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Salomone
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Salomone
Dạng gốc
(base form)
Salomone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Salomone
AI
1
Tên họ từ tiếng Ý
1
Tên họ từ tiếng Ý
1
Tên họ từ tiếng Ý