Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Salim
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Salim
Dạng gốc
(base form)
Salim
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Salim
salim
eter
Tỷ trọng kế dùng để đo nồng độ muối trong dung dịch
danh từ
salim
etry
Đồng nghĩa với salinometry
danh từ
salim
etric
Liên quan đến phép đo độ mặn
tính từ
salim
etrics
Đo lượng nước bọt
danh từ
Ví dụ
Sami
has
two
friends
:
Farid
and
Salim
.
Sami
tried
to
break
up
the
fight
between
Farid
and
Salim
.
Sami
broke
up
the
fight
between
Farid
and
Salim
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ