Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salimetrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo lượng nước bọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of saliva
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
salimetric
AI
1
Đo lượng nước bọt
1
Đo lượng nước bọt
1
Đo lượng nước bọt