Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saivite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Saiva
danh từ
A Saiva.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Saivite
Dạng gốc
(base form)
Saivite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Saiva
+
-ite
AI
1
Saiva
1
Saiva
1
Saiva