Dịch

Saiva

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tôn thờ Shiva hoặc người thực hành đạo Shaivismdanh từA worshiper of Shiva or practicer of Shaivism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SaivaDạng gốc (base form)
  2. SaivasSố nhiều (plural)

AI