Sabina
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sabinas syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Sabinas brittle hair syndrome |
| Sabinas brittle hair syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn bẩm sinh nhiễm sắc thể thường lặn ảnh hưởng đến hệ thống vỏ, với tình trạng tóc dễ gãy, chậm phát triển trí tuệ nhẹ và loạn sản móng tay |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhSabīna
Họ từ (word family)
cùng gốc Sabina- sabinaiteKhoáng chất lăng trụ đơn nghiêng có chứa canxi, cacbon, oxy, natri, titan và zirconidanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; . (Sive) Sibby; […]
- Dinda, Nurul . .