Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sabinas syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Sabinas brittle hair syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Sabinas brittle hair syndrome
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sabinas brittle hair syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Sabinas brittle hair syndrome
1
Đồng nghĩa với Sabinas brittle hair syndrome
1
Đồng nghĩa với Sabinas brittle hair syndrome