SWer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của sex workerdanh từAbbreviation of sex worker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SWerDạng gốc (base form)
- SWersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SWer- swerveLệch hướng, chệch hướngđộng từ, danh từB2
- swervingChao đảo, không ổn địnhtính từ, danh từB2
- SWERFNhà nữ quyền cấp tiến loại trừ người bán dâm; một nhà hoạt động vì nữ quyền phản đối ngành công nghiệp tình dục, đặc biệt là việc sản xuất và phân phối nội dung khiêu dâm, thường coi đó là hành vi ép buộc hoặc lạm dụng những phụ nữ có liên quandanh từ
- SWERFyGiống, có đặc điểm hoặc liên quan đến chủ nghĩa nữ quyền chống mại dâmtính từ